
Tạo bằng AIHợp Đồng Lao Động Không Xác Định Thời Hạn
Thiết lập quan hệ lao động giữa bên sử dụng lao động và bên lao động.
Nội dung mẫu
Có thể xem, sao chép và dùng mẫu trực tiếp; AI chỉ là lựa chọn thêm.
Căn cứ các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành có liên quan;
Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của các bên.
Hôm nay, ngày ... tháng ... năm ..., tại ..., chúng tôi gồm:
BÊN A: NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
Tên doanh nghiệp: ...
Mã số doanh nghiệp: ...
Người đại diện theo pháp luật: ...
Chức vụ: ...
Địa chỉ trụ sở: ...
Điện thoại: ...
Email: ...
BÊN B: NGƯỜI LAO ĐỘNG
Họ và tên: ...
Ngày sinh: ...
Quốc tịch: Việt Nam
Số CCCD: ... Ngày cấp: ... Nơi cấp: ...
Địa chỉ thường trú: ...
Địa chỉ liên lạc: ...
Số điện thoại: ...
Hai bên cùng thỏa thuận ký kết Hợp đồng lao động không xác định thời hạn và cam kết thực hiện đúng theo các điều khoản dưới đây:
ĐIỀU 1. CÔNG VIỆC, LOẠI HỢP ĐỒNG VÀ ĐỊA ĐIỂM LÀM VIỆC
1. Loại hợp đồng lao động: Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
1. Thời điểm hợp đồng có hiệu lực: Kể từ ngày ... tháng ... năm ....
1. Vị trí công việc:
a) Chức danh chuyên môn: ...
b) Công việc phải làm: Theo bản Mô tả công việc chi tiết tại Phụ lục 01 đính kèm và là một phần không thể tách rời của Hợp đồng này.
c) Bên A có quyền điều chuyển, luân chuyển vị trí công việc của Bên B tùy theo tình hình hoạt động của Công ty và phù hợp với quy định của pháp luật. Khi đó, Bên B phải thực hiện theo quyết định điều chuyển, luân chuyển của Bên A.
1. Địa điểm làm việc:
a) Địa điểm làm việc chính thức: ....
b) Hai bên thống nhất rằng, trong quá trình làm việc, nếu có sự thay đổi về địa điểm làm việc để đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh, Bên A sẽ thông báo trước cho Bên B và Bên B cam kết thực hiện theo sự sắp xếp của Bên A trên cơ sở phù hợp với quy định của pháp luật.
ĐIỀU 2. THỜI GIỜ LÀM VIỆC, THỜI GIỜ NGHỈ NGƠI
1. Thời giờ làm việc:
a) Thời gian làm việc không quá 08 giờ/ngày và 48 giờ/tuần.
b) Lịch làm việc cụ thể: Từ Thứ Hai đến hết sáng Thứ Bảy (hoặc theo quy định cụ thể của Công ty tại từng thời điểm).
c) Do tính chất công việc và nhu cầu kinh doanh, Bên A có thể áp dụng thời gian làm việc linh hoạt hoặc theo ca, nhưng vẫn phải đảm bảo đủ số giờ làm việc theo quy định của Pháp luật và của Hợp đồng này.
1. Làm thêm giờ: Việc làm thêm giờ được thực hiện khi có yêu cầu của Bên A và sự đồng ý của Bên B, tuân thủ các quy định của Bộ luật Lao động về giới hạn số giờ làm thêm và được trả lương theo quy định.
1. Thời giờ nghỉ ngơi:
a) Nghỉ giữa ca: Tối thiểu 60 phút nghỉ trưa, không tính vào giờ làm việc.
b) Nghỉ hàng tuần: Ít nhất 01 ngày/tuần (Chủ nhật).
c) Nghỉ phép năm: Bên B có 12 ngày nghỉ hằng năm hưởng nguyên lương. Cứ đủ 05 năm làm việc cho Bên A thì số ngày nghỉ hằng năm của Bên B được tăng thêm tương ứng 01 ngày.
d) Nghỉ lễ, tết: Bên B được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương trong những ngày lễ, tết theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam.
e) Nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương: Bên B được nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương trong các trường hợp và thời gian theo quy định của Bộ luật Lao động và Nội quy lao động của Công ty. Việc xin nghỉ phải có đơn và được người quản lý trực tiếp phê duyệt, trừ trường hợp bất khả kháng.
ĐIỀU 3. LƯƠNG, THƯỞNG VÀ CÁC CHẾ ĐỘ PHÚC LỢI
1. Mức lương:
a) Mức lương chính: ... đồng/tháng.
b) Bằng chữ: ... đồng.
c) Mức lương nêu trên là mức lương gộp (gross), đã bao gồm các khoản phải trích nộp bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật.
d) Các khoản phụ cấp, khoản bổ sung khác (nếu có) và việc xác định mức lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội sẽ được thực hiện theo quy định pháp luật và quy chế tiền lương của Công ty tại từng thời điểm.
1. Phụ cấp (nếu có): Theo quy chế tài chính của Công ty, bao gồm nhưng không giới hạn: phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp ăn trưa, đi lại, điện thoại...
1. Hình thức trả lương: Lương được trả bằng hình thức chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của Bên B.
1. Kỳ hạn trả lương: Vào ngày ... hàng tháng. Nếu ngày trả lương trùng vào ngày nghỉ, lương sẽ được thanh toán vào ngày làm việc trước đó.
1. Chế độ thưởng: Theo quy định của Công ty, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của Công ty và mức độ hoàn thành công việc của Bên B (lương tháng 13, thưởng hiệu quả công việc, thưởng lễ, tết...).
1. Chế độ nâng lương: Việc xem xét điều chỉnh, nâng lương được thực hiện định kỳ hàng năm hoặc đột xuất dựa trên hiệu quả công việc và quy chế của Công ty.
1. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp: Bên A và Bên B có trách nhiệm đóng các khoản bảo hiểm theo tỷ lệ và quy định của pháp luật hiện hành. Bên A sẽ thực hiện thủ tục đăng ký và trích tiền lương của Bên B để đóng bảo hiểm theo quy định.
ĐIỀU 4. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG (BÊN B)
1. Quyền của Bên B:
a) Được trả lương đầy đủ, đúng hạn và được hưởng các chế độ phúc lợi, thưởng theo thỏa thuận trong Hợp đồng này và quy chế của Công ty.
b) Được cung cấp đầy đủ trang thiết bị, công cụ làm việc cần thiết để hoàn thành công việc.
c) Được đảm bảo các điều kiện về an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật.
d) Được tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ theo chính sách của Công ty.
e) Các quyền khác theo quy định của pháp luật lao động và Nội quy lao động của Công ty.
1. Nghĩa vụ của Bên B:
a) Hoàn thành tốt các công việc được giao theo Hợp đồng và bản Mô tả công việc.
b) Chấp hành nghiêm chỉnh Nội quy lao động, kỷ luật lao động, các quy định về an toàn, vệ sinh lao động và sự điều hành hợp pháp của Bên A.
c) Bảo vệ tài sản, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ của Bên A theo quy định tại Điều 6 và Điều 8 của Hợp đồng này.
d) Bồi thường thiệt hại do lỗi của mình gây ra cho Bên A theo quy định của pháp luật và Nội quy lao động.
e) Cam kết hoàn trả chi phí đào tạo nếu đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật sau khi được cử đi đào tạo, theo thỏa thuận đào tạo riêng (nếu có).
f) Hoàn thành thủ tục bàn giao đầy đủ công việc, tài sản, tài liệu khi chấm dứt Hợp đồng lao động.
ĐIỀU 5. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG (BÊN A)
1. Quyền của Bên A:
a) Điều hành, phân công, giám sát và đánh giá mức độ hoàn thành công việc của Bên B.
b) Ban hành Nội quy lao động, các quy chế quản lý và điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh.
c) Tạm thời điều chuyển Bên B làm công việc khác so với Hợp đồng lao động khi gặp khó khăn đột xuất theo quy định tại Điều 29 Bộ luật Lao động.
d) Khen thưởng hoặc xử lý kỷ luật lao động đối với Bên B theo quy định của pháp luật và Nội quy lao động đã đăng ký.
1. Nghĩa vụ của Bên A:
a) Đảm bảo việc làm cho Bên B theo đúng Hợp đồng đã ký kết.
b) Thanh toán đầy đủ, đúng hạn tiền lương và các chế độ, quyền lợi khác cho Bên B.
c) Thực hiện việc đóng BHXH, BHYT, BHTN cho Bên B theo đúng quy định của pháp luật.
d) Đảm bảo các điều kiện về an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.
e) Tôn trọng danh dự, nhân phẩm của Bên B; không phân biệt đối xử, không cưỡng bức lao động.
f) Các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
ĐIỀU 6. TÀI SẢN, CÔNG CỤ LÀM VIỆC VÀ BỒI HOÀN
1. Bên A có thể giao cho Bên B sử dụng tài sản, công cụ, dụng cụ làm việc như: máy tính, điện thoại, thẻ ra vào, hồ sơ, tài liệu và các tài sản khác theo Biên bản bàn giao tài sản giữa hai bên.
1. Bên B có trách nhiệm quản lý, sử dụng tài sản đúng mục đích, không được chuyển giao cho người khác sử dụng trái phép; bảo quản tài sản trong tình trạng hoạt động bình thường.
1. Khi chấm dứt Hợp đồng hoặc khi có yêu cầu của Bên A, Bên B phải hoàn trả đầy đủ tài sản, công cụ, dụng cụ đã nhận. Trường hợp mất mát, hư hỏng do lỗi của Bên B, Bên B phải bồi thường theo quy định của pháp luật, Nội quy lao động, quy chế tài chính của Công ty và phù hợp với quy định tại Điều 7 của Hợp đồng này.
ĐIỀU 7. KỶ LUẬT LAO ĐỘNG VÀ TRÁCH NHIỆM VẬT CHẤT
1. Bên B có trách nhiệm chấp hành Nội quy lao động, quy chế, quy định của Công ty đã được ban hành và phổ biến hợp lệ.
1. Trường hợp Bên B vi phạm kỷ luật lao động, Bên A có quyền áp dụng một trong các hình thức kỷ luật theo quy định của Bộ luật Lao động và Nội quy lao động (khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng, cách chức, sa thải), bảo đảm đúng trình tự, thủ tục.
1. Trường hợp Bên B làm mất mát, hư hỏng tài sản, gây thiệt hại cho Bên A do lỗi của mình, Bên B phải bồi thường theo quy định pháp luật và quy chế của Công ty, nhưng không được trái với quy định của Bộ luật Lao động.
ĐIỀU 8. BẢO MẬT THÔNG TIN VÀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ
1. Thông tin mật: Được hiểu là tất cả các thông tin, dữ liệu, tài liệu (dưới dạng văn bản, điện tử, lời nói hoặc hình thức khác) liên quan đến hoạt động kinh doanh của Bên A mà Bên B tiếp cận được trong quá trình làm việc, bao gồm nhưng không giới hạn: bí mật kinh doanh, thông tin khách hàng, nhà cung cấp, thông tin tài chính, chiến lược kinh doanh, quy trình công nghệ, bí quyết kỹ thuật, mã nguồn, dữ liệu nhân sự, và các thông tin khác được Bên A xác định là thông tin mật. Bên B thừa nhận rằng tất cả các Thông tin mật là tài sản có giá trị và độc quyền của Bên A.
1. Nghĩa vụ bảo mật của Bên B:
a) Cam kết giữ bí mật tuyệt đối, không sao chép, phổ biến hoặc tiết lộ bất kỳ Thông tin mật nào cho bên thứ ba dưới mọi hình thức, trừ khi được sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A hoặc theo yêu cầu bắt buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
b) Chỉ sử dụng Thông tin mật cho mục đích thực hiện công việc được giao theo Hợp đồng này, không sử dụng cho lợi ích cá nhân hoặc cho bất kỳ mục đích nào khác.
c) Thực hiện các biện pháp hợp lý và cần thiết để bảo vệ, lưu giữ an toàn Thông tin mật, ngăn chặn việc truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép.
d) Khi chấm dứt Hợp đồng lao động, hoặc bất cứ khi nào Bên A yêu cầu, Bên B phải ngay lập tức hoàn trả lại cho Bên A toàn bộ tài liệu, bản ghi, dữ liệu chứa Thông tin mật (bao gồm cả bản gốc, bản sao, bản điện tử) và không được giữ lại bất kỳ bản sao nào.
e) Nghĩa vụ bảo mật này có hiệu lực trong suốt thời gian Bên B làm việc cho Bên A và tiếp tục có hiệu lực vô thời hạn sau khi Hợp đồng lao động chấm dứt, bất kể lý do chấm dứt.
1. Quyền sở hữu trí tuệ:
a) Mọi quyền sở hữu trí tuệ (bao gồm nhưng không giới hạn quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh) đối với các sản phẩm, tác phẩm, sáng kiến, cải tiến, phần mềm, thiết kế, quy trình, giải pháp kỹ thuật do Bên B tạo ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ lao động hoặc có sử dụng thời gian, cơ sở vật chất - kỹ thuật, thông tin của Bên A đều thuộc quyền sở hữu duy nhất và toàn vẹn của Bên A.
b) Bên B có nghĩa vụ hỗ trợ đầy đủ và kịp thời cho Bên A trong việc thực hiện các thủ tục cần thiết để đăng ký, xác lập và bảo vệ các quyền sở hữu trí tuệ nói trên theo yêu cầu của Bên A, bao gồm cả việc ký kết các văn bản, tài liệu cần thiết.
c) Bên B đồng ý rằng mọi khoản thù lao cho việc tạo ra các đối tượng sở hữu trí tuệ nêu trên đã được tính vào tiền lương và các chế độ phúc lợi mà Bên B nhận được theo Hợp đồng này, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản.
1. Xử lý vi phạm:
a) Trường hợp Bên B vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào tại Điều này và gây thiệt hại cho Bên A, Bên B phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh, bao gồm cả các chi phí hợp lý mà Bên A phải bỏ ra để khắc phục hậu quả.
b) Việc bồi thường thiệt hại không loại trừ quyền của Bên A trong việc áp dụng các hình thức xử lý kỷ luật lao động tương ứng (bao gồm cả sa thải) theo Nội quy lao động và quy định pháp luật, hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi vi phạm có đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
ĐIỀU 9. SỬA ĐỔI VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
1. Sửa đổi, bổ sung Hợp đồng: Mọi sửa đổi, bổ sung nội dung của Hợp đồng này phải được hai bên thỏa thuận, lập thành Phụ lục Hợp đồng và có giá trị pháp lý như Hợp đồng chính.
1. Các trường hợp chấm dứt Hợp đồng lao động: Thực hiện theo các trường hợp quy định tại Điều 34 của Bộ luật Lao động 2019.
1. Quyền đơn phương chấm dứt Hợp đồng của Bên A: Bên A có quyền đơn phương chấm dứt Hợp đồng này theo các căn cứ và thủ tục quy định tại Điều 36 của Bộ luật Lao động 2019.
1. Quyền đơn phương chấm dứt Hợp đồng của Bên B: Bên B có quyền đơn phương chấm dứt Hợp đồng này nhưng phải báo trước cho Bên A theo đúng thời hạn quy định tại Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019, cụ thể:
a) Ít nhất 45 ngày nếu làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
b) Không cần báo trước trong các trường hợp quy định tại khoản 2, Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019.
1. Trách nhiệm khi chấm dứt Hợp đồng: Theo quy định tại Điều 48 của Bộ luật Lao động 2019, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt Hợp đồng, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên. Bên B có trách nhiệm bàn giao lại toàn bộ công việc, tài sản, tài liệu đã được giao.
ĐIỀU 10. GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
1. Nguyên tắc giải quyết: Mọi tranh chấp, bất đồng phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này và việc thực hiện Hợp đồng sẽ được hai bên giải quyết trước hết thông qua thương lượng, hòa giải trên tinh thần thiện chí, hợp tác và tôn trọng quyền lợi của nhau.
1. Trình tự giải quyết:
a) Thương lượng trực tiếp: Khi có tranh chấp phát sinh, bên có yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho bên kia. Hai bên sẽ nỗ lực tiến hành thương lượng để giải quyết trong thời hạn hợp lý.
b) Hòa giải lao động: Trường hợp thương lượng không thành công trong thời hạn hợp lý, một trong hai bên có quyền yêu cầu Hòa giải viên lao động tiến hành hòa giải theo thủ tục quy định của pháp luật lao động.
c) Tòa án: Nếu hòa giải không thành hoặc một trong các bên không thực hiện kết quả hòa giải thành, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam. Phán quyết của Tòa án là quyết định cuối cùng và có giá trị ràng buộc đối với cả hai bên.
1. Luật áp dụng: Việc giải quyết tranh chấp sẽ tuân thủ các quy định của Bộ luật Lao động và các văn bản pháp luật khác có liên quan của Việt Nam.
ĐIỀU 11. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
1. Những vấn đề về lao động không được quy định trong Hợp đồng này sẽ được thực hiện theo quy định của Nội quy lao động của Công ty và pháp luật lao động hiện hành.
1. Hợp đồng này là sự thỏa thuận duy nhất và đầy đủ giữa hai bên về quan hệ lao động, thay thế cho mọi thỏa thuận, trao đổi bằng lời nói hoặc văn bản trước đó.
1. Trường hợp bất kỳ điều khoản nào của Hợp đồng này bị tuyên vô hiệu, trái với quy định pháp luật hoặc không thể thực hiện được, thì điều khoản đó được điều chỉnh hoặc loại bỏ theo yêu cầu của pháp luật, nhưng các điều khoản còn lại của Hợp đồng vẫn giữ nguyên giá trị và tiếp tục có hiệu lực thi hành.
1. Hợp đồng này được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 (một) bản.
1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.
Các bên đã đọc kỹ, hiểu rõ toàn bộ nội dung Hợp đồng và đồng ý ký tên dưới đây.
NGƯỜI LAO ĐỘNG
(Ký và ghi rõ họ tên)
...
ĐẠI DIỆN NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
PHỤ LỤC 01: BẢN MÔ TẢ CÔNG VIỆC
Kèm theo Hợp đồng lao động số: .../HĐLĐ
1. Chức danh/Vị trí công việc: ...
1. Bộ phận/Phòng ban: ...
1. Quản lý trực tiếp: ...
1. Mục đích công việc: ...
1. Nhiệm vụ chính:
1. ...
1. ...
1. ...
1. ...
1. Tiêu chuẩn yêu cầu:
1. Trình độ học vấn: ...
1. Kinh nghiệm: ...
1. Kỹ năng: ...
1. Xác nhận của các bên:
NGƯỜI LAO ĐỘNG
(Đã đọc, hiểu và đồng ý)
...
NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
(Xác nhận)
...
Trang 1/2
Cấu trúc văn bản đề xuất
- Thông tin các bên
- Nội dung và điều khoản
- Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm
- Hiệu lực và chữ ký
Cách tạo văn bản
- Nhập thông tin các bên và nội dung cần có.
- Trợ lý AI hỗ trợ soạn thảo.
- Kiểm tra, chỉnh sửa và tải về file Word.
Cần văn bản theo đúng trường hợp của bạn?
Mô tả yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên, Taovanban sẽ soạn bản nháp để bạn chỉnh sửa.
Tạo văn bản bằng AI →Tìm mẫu văn bản khác
Nhập tên hoặc từ khóa để tìm nhanh trong thư viện mẫu văn bản.